Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


Bạn đang xem: Biểu thức trong tiếng anh

*
*
*

biểu thức
*

biểu thức noun Expressionbiểu thức đại số: an algebraic expression


Xem thêm: Phông Nền Noel Đẹp Nhất 2022, Hình Nền Giáng Sinh, Noel Đẹp Nhất 2022

expressionbiểu thức Boole: Boolean expressionbiểu thức IF: IF expressionbiểu thức SQL: SQL expressionbiểu thức ẩn: implied expressionbiểu thức âm: negative expressionbiểu thức bằng số: numerical expressionbiểu thức bảo vệ: guard expressionbiểu thức ban đầu: primary expressionbiểu thức biến: variant expressionbiểu thức biến: variable expressionbiểu thức canh gác: watch expressionbiểu thức chính tắc: canonical expressionbiểu thức chuỗi: string expressionbiểu thức có điều kiện: conditional expressionbiểu thức có tên: named expressionbiểu thức cộng: concatenation expressionbiểu thức dải: range expressionbiểu thức đại số: algebraic expressionbiểu thức điều khiển thủ tục: procedure control expressionbiểu thức điều kiện: conditional expressionbiểu thức đơn nguyên: unary expressionbiểu thức đơn phân: unary expressionbiểu thức dương: positive expressionbiểu thức gán: assignment expressionbiểu thức gộp: aggregate expressionbiểu thức hằng: constant expressionbiểu thức hằng số: constant expressionbiểu thức hỗn hợp: mixed expressionbiểu thức hỗn tạp: mixed expressionbiểu thức hữu tỉ: rational expressionbiểu thức không đổi: constant expressionbiểu thức không sao: star-free expressionbiểu thức kí tự: character expressionbiểu thức kiểu hỗn hợp: mixed-mode expressionbiểu thức logic: logical expressionbiểu thức logic: boolean expressionbiểu thức luận lý: logical expressionbiểu thức luận lý: boolean expressionbiểu thức mảng: array expressionbiểu thức một ngôi: unary expressionbiểu thức ngày: date expressionbiểu thức phép toán: operation expressionbiểu thức phức hợp: compound expressionbiểu thức quan hệ: relational expressionbiểu thức quan hệ: rational expressionbiểu thức sai: invalid expressionbiểu thức siêu việt: transcendental expressionbiểu thức so sánh: comparison expressionbiểu thức sơ cấp: primary expressionbiểu thức số: numeric expressionbiểu thức số học: arithmetic expressionbiểu thức số nguyên: integer expressionbiểu thức thay phiên: alternating expressionbiểu thức thay thế: alternating expressionbiểu thức tổng quát: general expressionbiểu thức toán học: mathematical expressionbiểu thức toán một hạng: unary expressionbiểu thức toán tử: operational expressionbiểu thức tường minh: explicit expressionbiểu thức tương đương: alternating expressionbiểu thức tuyệt đối: absolute expressionbiểu thức vi phân: differential expressionbiểu thức vĩ lệnh: macro expressionbiểu thức vô hướng: scalar expressionbiểu thức vô tỷ: irrational expressionbộ tạo biểu thức: expression buildercây biểu thức: expression treelàm cân bằng hai biểu thức: to equate one expression to anothermệnh đề biểu thức: expression statementnhân tử đơn thức của một biểu thức: monomial factor of an expressionrút gọn một biểu thức: reduction of an expressionsự khai triển một biểu thức: expansion of an expressiontéc tổng quát của một biểu thức: general term of an expressionbiểu thức Boole sơ cấpBoolean primarybiểu thức Booole thứ cấpBoolean secondarybiểu thức Hornhorn clausebiểu thức đại số hỗn tạpmixed algebraic expressionsbiểu thức dưới cănradicand